plunge nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

plunge

verb
/plʌndʒ/
lao xuống

She lost her balance and plunged 100 feet to her death.

Cô ấy mất thăng bằng và lao xuống 100 feet dẫn đến tử vong.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

plunge nghĩa là gì?

"plunge" nghĩa là lao xuống.

plunge phát âm như thế nào?

Phiên âm: /plʌndʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "plunge"?

She lost her balance and plunged 100 feet to her death. (Cô ấy mất thăng bằng và lao xuống 100 feet dẫn đến tử vong.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll