pledge nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

pledge

noun
/pledʒ/
cam kết

pledge (of something), a pledge of support

cam kết (về cái gì), cam kết hỗ trợ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pledge nghĩa là gì?

"pledge" nghĩa là cam kết; cam kết.

pledge phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pledʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pledge"?

pledge (of something), a pledge of support (cam kết (về cái gì), cam kết hỗ trợ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll