pipeline nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

pipeline

noun
/ˈpaɪplaɪn/
đường ống

There are plans to lay a gas pipeline through the region.

Có kế hoạch xây dựng một đường ống dẫn khí xuyên qua khu vực.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pipeline nghĩa là gì?

"pipeline" nghĩa là đường ống.

pipeline phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpaɪplaɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pipeline"?

There are plans to lay a gas pipeline through the region. (Có kế hoạch xây dựng một đường ống dẫn khí xuyên qua khu vực.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll