pirate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

pirate

noun
/ˈpaɪrət/
cướp biển

There were reports that a pirate ship had come looking for treasure in the cove.

Có tin đồn rằng một con tàu cướp biển đã đến tìm kho báu trong vịnh nhỏ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pirate nghĩa là gì?

"pirate" nghĩa là cướp biển.

pirate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpaɪrət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pirate"?

There were reports that a pirate ship had come looking for treasure in the cove. (Có tin đồn rằng một con tàu cướp biển đã đến tìm kho báu trong vịnh nhỏ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll