pioneer nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

pioneer

noun
/ˌpaɪəˈnɪə(r)//ˌpaɪəˈnɪr/
người tiên phong

“a pioneer in the field of microsurgery”

người tiên phong trong lĩnh vực vi phẫu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pioneer nghĩa là gì?

"pioneer" nghĩa là người tiên phong; người tiên phong.

pioneer phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌpaɪəˈnɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pioneer"?

a pioneer in the field of microsurgery (người tiên phong trong lĩnh vực vi phẫu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll