pity nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

pity

noun
/ˈpɪti/
đáng tiếc

It's a pity that you can't stay longer.

tiếc là bạn không thể ở lại lâu hơn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pity nghĩa là gì?

"pity" nghĩa là đáng tiếc.

pity phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpɪti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pity"?

It's a pity that you can't stay longer. (tiếc là bạn không thể ở lại lâu hơn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll