panic nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

panic

noun
/ˈpænɪk/
hoảng loạn

a moment of panic

một khoảnh khắc hoảng loạn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

panic nghĩa là gì?

"panic" nghĩa là hoảng loạn.

panic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpænɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "panic"?

a moment of panic (một khoảnh khắc hoảng loạn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll