pale nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

pale

adjective
/peɪl/
nhợt nhạt

“a pale complexion”

nước da nhợt nhạt

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pale nghĩa là gì?

"pale" nghĩa là nhợt nhạt.

pale phát âm như thế nào?

Phiên âm: /peɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pale"?

a pale complexion (nước da nhợt nhạt)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll