palm nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

palm

noun
/pɑːm/
lòng bàn tay

a date palm

một cây chà là

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

palm nghĩa là gì?

"palm" nghĩa là lòng bàn tay.

palm phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pɑːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "palm"?

a date palm (một cây chà là)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll