paper nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

paper

noun
/ˈpeɪpə(r)//ˈpeɪpər/
giấy

a piece/sheet of paper

một mảnh / tờ giấy

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

paper nghĩa là gì?

"paper" nghĩa là giấy.

paper phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpeɪpə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "paper"?

a piece/sheet of paper (một mảnh / tờ giấy)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll