parable nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

parable

noun
/ˈpaɹəbəl/
chuyện ngụ ngôn

Catholic sermons normally draw on at least one Biblical lecture, often parables.

Các bài giảng Công giáo thường dựa trên ít nhất một bài giảng Kinh thánh, thường là các dụ ngôn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

parable nghĩa là gì?

"parable" nghĩa là chuyện ngụ ngôn.

parable phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpaɹəbəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "parable"?

Catholic sermons normally draw on at least one Biblical lecture, often parables. (Các bài giảng Công giáo thường dựa trên ít nhất một bài giảng Kinh thánh, thường là các dụ ngôn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll