outsider nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

outsider

noun
/ˌaʊtˈsaɪdə(r)//ˌaʊtˈsaɪdər/
người ngoài cuộc

Here she felt she would always be an outsider.

Ở đây cô cảm thấy mình sẽ luôn là người ngoài cuộc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

outsider nghĩa là gì?

"outsider" nghĩa là người ngoài cuộc.

outsider phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌaʊtˈsaɪdə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "outsider"?

Here she felt she would always be an outsider. (Ở đây cô cảm thấy mình sẽ luôn là người ngoài cuộc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll