occupy nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

occupy

verb
/ˈɒkjupaɪ//ˈɑːkjupaɪ/
chiếm giữ

The bed seemed to occupy most of the room.

Chiếc giường dường như chiếm phần lớn diện tích căn phòng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

occupy nghĩa là gì?

"occupy" nghĩa là chiếm giữ.

occupy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɒkjupaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "occupy"?

The bed seemed to occupy most of the room. (Chiếc giường dường như chiếm phần lớn diện tích căn phòng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll