Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
occasion
noun/əˈkeɪʒn/
dịp
“on an occasion, on this/that occasion”
vào một dịp nào đó, vào dịp này/nhân dịp kia
“on an occasion, on this/that occasion”
vào một dịp nào đó, vào dịp này/nhân dịp kia
occasion nghĩa là gì?
"occasion" nghĩa là dịp.
occasion phát âm như thế nào?
Phiên âm: /əˈkeɪʒn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "occasion"?
on an occasion, on this/that occasion (vào một dịp nào đó, vào dịp này/nhân dịp kia)