Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
occupation
noun/ˌɒkjuˈpeɪʃn//ˌɑːkjuˈpeɪʃn/
nghề nghiệp
“Please state your name, age and occupation below.”
Vui lòng ghi rõ tên, tuổi và nghề nghiệp của bạn bên dưới.
“Please state your name, age and occupation below.”
Vui lòng ghi rõ tên, tuổi và nghề nghiệp của bạn bên dưới.
occupation nghĩa là gì?
"occupation" nghĩa là nghề nghiệp.
occupation phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌɒkjuˈpeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "occupation"?
Please state your name, age and occupation below. (Vui lòng ghi rõ tên, tuổi và nghề nghiệp của bạn bên dưới.)