occurrence nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

occurrence

noun
/əˈkʌrəns//əˈkɜːrəns/
sự xuất hiện

a common/everyday/frequent/regular occurrence

sự xuất hiện phổ biến/hàng ngày/thường xuyên/thường xuyên

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

occurrence nghĩa là gì?

"occurrence" nghĩa là sự xuất hiện.

occurrence phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈkʌrəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "occurrence"?

a common/everyday/frequent/regular occurrence (sự xuất hiện phổ biến/hàng ngày/thường xuyên/thường xuyên)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll