occasional nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

occasional

adjective
/əˈkeɪʒənl/
thỉnh thoảng

He works for us on an occasional basis.

Anh ấy thỉnh thoảng làm việc cho chúng tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

occasional nghĩa là gì?

"occasional" nghĩa là thỉnh thoảng.

occasional phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈkeɪʒənl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "occasional"?

He works for us on an occasional basis. (Anh ấy thỉnh thoảng làm việc cho chúng tôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll