obstacle nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

obstacle

noun
/ˈɒbstəkl//ˈɑːbstəkl/
trở ngại

So far, we have managed to overcome all the obstacles that have been placed in our path.

Cho đến nay, chúng tôi đã vượt qua được tất cả những trở ngại cản đường chúng tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

obstacle nghĩa là gì?

"obstacle" nghĩa là trở ngại.

obstacle phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɒbstəkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "obstacle"?

So far, we have managed to overcome all the obstacles that have been placed in our path. (Cho đến nay, chúng tôi đã vượt qua được tất cả những trở ngại cản đường chúng tôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll