observation nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

observation

noun
/ˌɒbzəˈveɪʃn//ˌɑːbzərˈveɪʃn/
quan sát

Most information was collected by direct observation of the animals' behaviour.

Hầu hết thông tin được thu thập bằng cách quan sát trực tiếp hành vi của động vật.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

observation nghĩa là gì?

"observation" nghĩa là quan sát.

observation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɒbzəˈveɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "observation"?

Most information was collected by direct observation of the animals' behaviour. (Hầu hết thông tin được thu thập bằng cách quan sát trực tiếp hành vi của động vật.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll