observe nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

observe

verb
/əbˈzɜːv//əbˈzɜːrv/
quan sát

Have you observed any changes lately?

Gần đây bạn có quan sát thấy sự thay đổi nào không?

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

observe nghĩa là gì?

"observe" nghĩa là quan sát.

observe phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əbˈzɜːv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "observe"?

Have you observed any changes lately? (Gần đây bạn có quan sát thấy sự thay đổi nào không?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll