objective nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

objective

adjective
/əbˈdʒektɪv/
mục tiêu

an objective assessment of the situation

đánh giá khách quan về tình hình

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

objective nghĩa là gì?

"objective" nghĩa là mục tiêu; mục tiêu.

objective phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əbˈdʒektɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "objective"?

an objective assessment of the situation (đánh giá khách quan về tình hình)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll