obey nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

obey

verb
/əˈbeɪ/
tuân theo

obey something, to obey a command/an order/rules/the law

tuân theo điều gì đó, tuân theo mệnh lệnh/mệnh lệnh/quy tắc/luật lệ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

obey nghĩa là gì?

"obey" nghĩa là tuân theo.

obey phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈbeɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "obey"?

obey something, to obey a command/an order/rules/the law (tuân theo điều gì đó, tuân theo mệnh lệnh/mệnh lệnh/quy tắc/luật lệ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll