norm nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

norm

noun
/nɔːm//nɔːrm/
chuẩn mực

The new design is a departure from the norm.

Thiết kế mới là một sự khác biệt so với chuẩn mực.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

norm nghĩa là gì?

"norm" nghĩa là chuẩn mực.

norm phát âm như thế nào?

Phiên âm: /nɔːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "norm"?

The new design is a departure from the norm. (Thiết kế mới là một sự khác biệt so với chuẩn mực.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll