nonsense nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

nonsense

noun
/ˈnɒnsns//ˈnɑːnsens/
điều vô lý

Reports that he has resigned are nonsense.

Thông tin ông từ chức là vô nghĩa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

nonsense nghĩa là gì?

"nonsense" nghĩa là điều vô lý.

nonsense phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈnɒnsns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "nonsense"?

Reports that he has resigned are nonsense. (Thông tin ông từ chức là vô nghĩa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll