nor nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

nor

adverb
/nɔː(r)//nɔːr/
cũng không

She seemed neither surprised nor worried.

Cô ấy có vẻ không ngạc nhiên cũng không lo lắng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

nor nghĩa là gì?

"nor" nghĩa là cũng không; cũng không.

nor phát âm như thế nào?

Phiên âm: /nɔː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "nor"?

She seemed neither surprised nor worried. (Cô ấy có vẻ không ngạc nhiên cũng không lo lắng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll