north nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

north

adjective
/nɔːθ//nɔːrθ/
phía bắc

North London

Bắc Luân Đôn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

north nghĩa là gì?

"north" nghĩa là phía bắc; phía bắc; phía bắc.

north phát âm như thế nào?

Phiên âm: /nɔːθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "north"?

North London (Bắc Luân Đôn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll