non-profit nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

non-profit

adjective
/ˌnɒn ˈprɒfɪt//ˌnɑːn ˈprɑːfɪt/
phi lợi nhuận

an independent non-profit organization

một tổ chức phi lợi nhuận độc lập

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

non-profit nghĩa là gì?

"non-profit" nghĩa là phi lợi nhuận.

non-profit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌnɒn ˈprɒfɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "non-profit"?

an independent non-profit organization (một tổ chức phi lợi nhuận độc lập)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll