nonchalant nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

nonchalant

adjective
/ˈnɒn.ʃəl.ənt/
thờ ơ

We handled the whole frenetic situation with a nonchalant attitude.

Chúng tôi xử lý toàn bộ tình huống điên cuồng đó bằng một thái độ thờ ơ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

nonchalant nghĩa là gì?

"nonchalant" nghĩa là thờ ơ.

nonchalant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈnɒn.ʃəl.ənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "nonchalant"?

We handled the whole frenetic situation with a nonchalant attitude. (Chúng tôi xử lý toàn bộ tình huống điên cuồng đó bằng một thái độ thờ ơ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll