neglect nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

neglect

noun
/nɪˈɡlekt/
bỏ bê

The buildings are crumbling from years of neglect.

Những tòa nhà đang đổ nát sau nhiều năm bị bỏ quên.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

neglect nghĩa là gì?

"neglect" nghĩa là bỏ bê; bỏ bê.

neglect phát âm như thế nào?

Phiên âm: /nɪˈɡlekt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "neglect"?

The buildings are crumbling from years of neglect. (Những tòa nhà đang đổ nát sau nhiều năm bị bỏ quên.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll