neighbouring nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

neighbouring

adjective
/ˈneɪbərɪŋ/
láng giềng

a neighbouring house

một ngôi nhà lân cận

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

neighbouring nghĩa là gì?

"neighbouring" nghĩa là láng giềng.

neighbouring phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈneɪbərɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "neighbouring"?

a neighbouring house (một ngôi nhà lân cận)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll