Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
negotiation
noun/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/
đàm phán
“peace/trade/contract negotiations”
đàm phán hòa bình/thương mại/hợp đồng
“peace/trade/contract negotiations”
đàm phán hòa bình/thương mại/hợp đồng
negotiation nghĩa là gì?
"negotiation" nghĩa là đàm phán.
negotiation phát âm như thế nào?
Phiên âm: /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "negotiation"?
peace/trade/contract negotiations (đàm phán hòa bình/thương mại/hợp đồng)