narrative nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

narrative

adjective
/ˈnærətɪv/
tường thuật

narrative fiction

tiểu thuyết kể chuyện

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

narrative nghĩa là gì?

"narrative" nghĩa là tường thuật; tường thuật.

narrative phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈnærətɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "narrative"?

narrative fiction (tiểu thuyết kể chuyện)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll