Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
nail
noun/neɪl/
móng tay
“Stop biting your nails!”
Đừng cắn móng tay nữa!
“Stop biting your nails!”
Đừng cắn móng tay nữa!
nail nghĩa là gì?
"nail" nghĩa là móng tay.
nail phát âm như thế nào?
Phiên âm: /neɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "nail"?
Stop biting your nails! (Đừng cắn móng tay nữa!)