namely nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

namely

adverb
/ˈneɪmli/
cụ thể là

We need to concentrate on our target audience, namely women aged between 20 and 30.

Chúng ta cần tập trung vào đối tượng mục tiêu của mình, cụ thể là phụ nữ trong độ tuổi từ 20 đến 30.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

namely nghĩa là gì?

"namely" nghĩa là cụ thể là.

namely phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈneɪmli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "namely"?

We need to concentrate on our target audience, namely women aged between 20 and 30. (Chúng ta cần tập trung vào đối tượng mục tiêu của mình, cụ thể là phụ nữ trong độ tuổi từ 20 đến 30.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll