narrow nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

narrow

adjective
/ˈnærəʊ/
thu hẹp

Stray dogs wander the steep narrow lanes of the old town.

Những chú chó đi lạc lang thang trên những con đường dốc hẹp của khu phố cổ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

narrow nghĩa là gì?

"narrow" nghĩa là thu hẹp; thu hẹp.

narrow phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈnærəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "narrow"?

Stray dogs wander the steep narrow lanes of the old town. (Những chú chó đi lạc lang thang trên những con đường dốc hẹp của khu phố cổ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll