Eng
Scroll
menacingly nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
menacingly
adverb
một cách đe dọa
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
memorial
memory
menace
menacing
menial
mental
mention
mentor
menu
Câu hỏi thường gặp
menacingly nghĩa là gì?
"menacingly" nghĩa là một cách đe dọa.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập