mental nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

mental

adjective
/ˈmentl/
tinh thần

the mental process of remembering

quá trình tinh thần của trí nhớ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

mental nghĩa là gì?

"mental" nghĩa là tinh thần.

mental phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmentl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "mental"?

the mental process of remembering (quá trình tinh thần của trí nhớ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll