Từ vựng
C2 · advanced · oxford
menacing
adjectiveđe dọa
“to menace a country with war”
đe dọa một đất nước bằng chiến tranh
“to menace a country with war”
đe dọa một đất nước bằng chiến tranh
menacing nghĩa là gì?
"menacing" nghĩa là đe dọa.
Ví dụ với "menacing"?
to menace a country with war (đe dọa một đất nước bằng chiến tranh)