master nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

master

noun
/ˈmɑːstə(r)//ˈmæstər/
bậc thầy

They lived in fear of their master.

Họ sống trong sự sợ hãi chủ nhân của họ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

master nghĩa là gì?

"master" nghĩa là bậc thầy; bậc thầy.

master phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmɑːstə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "master"?

They lived in fear of their master. (Họ sống trong sự sợ hãi chủ nhân của họ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll