Từ vựng
A1 · basic · oxford
match
noun/mætʃ/
trận đấu
“(British English), a football match”
(tiếng Anh Anh), một trận bóng đá
“(British English), a football match”
(tiếng Anh Anh), một trận bóng đá
match nghĩa là gì?
"match" nghĩa là trận đấu; trận đấu.
match phát âm như thế nào?
Phiên âm: /mætʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "match"?
(British English), a football match ((tiếng Anh Anh), một trận bóng đá)