length nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

length

noun
/leŋkθ/
chiều dài

Measure the length of the line from A to B.

Đo độ dài đoạn thẳng từ A đến B.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

length nghĩa là gì?

"length" nghĩa là chiều dài.

length phát âm như thế nào?

Phiên âm: /leŋkθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "length"?

Measure the length of the line from A to B. (Đo độ dài đoạn thẳng từ A đến B.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll