legitimate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

legitimate

adjective
/lɪˈdʒɪtɪmət/
hợp pháp

“a legitimate grievance”

khiếu nại chính đáng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

legitimate nghĩa là gì?

"legitimate" nghĩa là hợp pháp.

legitimate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /lɪˈdʒɪtɪmət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "legitimate"?

a legitimate grievance (khiếu nại chính đáng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll