lengthy nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

lengthy

adjective
/ˈleŋkθi/
dài dòng

lengthy delays

sự chậm trễ kéo dài

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

lengthy nghĩa là gì?

"lengthy" nghĩa là dài dòng.

lengthy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈleŋkθi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "lengthy"?

lengthy delays (sự chậm trễ kéo dài)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll