Từ vựng
C1 · advanced · oxford
lesbian
adjective/ˈlezbiən/
đồng tính nữ
“the lesbian and gay community”
cộng đồng đồng tính nữ và đồng tính nam
“the lesbian and gay community”
cộng đồng đồng tính nữ và đồng tính nam
lesbian nghĩa là gì?
"lesbian" nghĩa là đồng tính nữ.
lesbian phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈlezbiən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "lesbian"?
the lesbian and gay community (cộng đồng đồng tính nữ và đồng tính nam)