lemon nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

lemon

noun
/ˈlemən/
chanh

Add a squeeze of lemon juice.

Thêm một chút nước cốt chanh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

lemon nghĩa là gì?

"lemon" nghĩa là chanh.

lemon phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlemən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "lemon"?

Add a squeeze of lemon juice. (Thêm một chút nước cốt chanh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll