Từ vựng
A2 · basic · oxford
lecture
noun/ˈlektʃə(r)//ˈlektʃər/
bài giảng
“to go to/attend a lecture”
đi đến/tham dự một bài giảng
“to go to/attend a lecture”
đi đến/tham dự một bài giảng
lecture nghĩa là gì?
"lecture" nghĩa là bài giảng; bài giảng.
lecture phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈlektʃə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "lecture"?
to go to/attend a lecture (đi đến/tham dự một bài giảng)