leave nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

leave

noun
/liːv/
rời đi

to take a month’s paid/unpaid leave

nghỉ phép một tháng có lương/không lương

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

leave nghĩa là gì?

"leave" nghĩa là rời đi; rời đi.

leave phát âm như thế nào?

Phiên âm: /liːv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "leave"?

to take a month’s paid/unpaid leave (nghỉ phép một tháng có lương/không lương)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll