Từ vựng
A1 · basic · oxford
leg
noun/leɡ/
chân
“Sit on the floor, stretching your legs out in front of you.”
Ngồi trên sàn, duỗi chân ra trước mặt.
“Sit on the floor, stretching your legs out in front of you.”
Ngồi trên sàn, duỗi chân ra trước mặt.
leg nghĩa là gì?
"leg" nghĩa là chân.
leg phát âm như thế nào?
Phiên âm: /leɡ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "leg"?
Sit on the floor, stretching your legs out in front of you. (Ngồi trên sàn, duỗi chân ra trước mặt.)