legal nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

legal

adjective
/ˈliːɡl/
hợp pháp

the legal profession/system

hệ thống/nghề luật

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

legal nghĩa là gì?

"legal" nghĩa là hợp pháp.

legal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈliːɡl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "legal"?

the legal profession/system (hệ thống/nghề luật)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll