leather nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

leather

noun
/ˈleðə(r)//ˈleðər/
da

a leather jacket

một chiếc áo khoác da

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

leather nghĩa là gì?

"leather" nghĩa là da.

leather phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈleðə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "leather"?

a leather jacket (một chiếc áo khoác da)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll